Bản vẽ Bàn xoay mô-men xoắn cao Giga GBX

Bảng thông số kỹ thuật

Model Tỉ số truyền (i) Mô-men xoắn định mức (Nm) Mô-men xoắn tối đa (Nm) Tốc độ đầu vào (rpm) Độ rơ (Backlash) (arc-min) Độ cứng xoắn (Nm/arc-min) Hiệu suất (%) Tiếng ồn (dB) Độ lặp lại (arc-sec) Tuổi thọ (h) Trọng lượng (kg)
GBX20E 57, 81, 121 167 412 3500 1 49 75 ≤ 1 ≤ 15 6000 9
GBX40E 81, 121 412 1029 3000 1 108 70 ≤ 1 ≤ 15 6000 13
GBX80E 81, 101, 121, 153 784 1960 3000 1 196 75 ≤ 1 ≤ 15 6000 26
GBX110E 81, 111 1078 2695 3000 1 294 75 ≤ 1 ≤ 15 6000 34
GBX27C 104.43 265 662 3500 1 147 70 ≤ 1 ≤ 15 6000 16
GBX50C 82.84, 152.6 490 1225 3000 1 255 70 ≤ 1 ≤ 15 6000 34
GBX120C 118.97 980 2450 3000 1 510 80 ≤ 1 ≤ 15 6000 40
GBX200C 194.22 1961 4900 3000 1 980 80 ≤ 1 ≤ 15 6000 90
GBX320C 253 3136 7840 2000 1 1960 80 ≤ 1 ≤ 15 6000 150

Chú thích các đơn vị:

  • Nm (Newton meters): Đơn vị đo lực mô-men xoắn.
  • rpm (Revolutions per minute): Vòng quay trên phút.
  • arc-min (Arc-minutes): Phút góc (đơn vị đo độ rơ/sai số góc).
  • arc-sec (Arc-seconds): Giây góc (đơn vị đo độ chính xác lặp lại).
  • h (Hours): Giờ hoạt động định mức.
  • KG: Trọng lượng sản phẩm.

Bản vẽ chi tiết