| Thông số (Parameters) | Đơn vị | GR60-90K-OS | GR60-90K-SV | GR120-90K-OS | GR120-90K-SV | GR200-90K-OS | GR200-90K-SV |
| Mô-men xoắn cho phép (Allowable Torque) | N.m | 30 | 30 | 45 | 45 | 75 | 75 |
| Mô-men quán tính cho phép (Allowable Moment of Inertia) | N.m | 5 | 5 | 50 | 50 | 100 | 100 |
| Tốc độ bàn quay cho phép (Allowable Table Speed) | rpm | 6 | < 16 | 30 | 30 | 30 | 30 |
| Tỷ số truyền (Gear Ratio) | i | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 |
| Độ lặp lại (Repeatability) | arc-sec | ≤ 10 | ≤ 10 | ≤ 10 | ≤ 10 | ≤ 10 | ≤ 10 |
| Độ chính xác định vị (Positioning Accuracy) | arc-sec | ≤ 50 | ≤ 50 | ≤ 50 | ≤ 50 | ≤ 50 | ≤ 50 |
| Tải trọng trục cho phép (Allowable Axial Load) | N | 300 | 300 | 1500 | 1500 | 4000 | 4000 |
| Độ phẳng bàn quay (Table Flatness) | mm | ≤ 0.01 | ≤ 0.01 | ≤ 0.01 | ≤ 0.01 | ≤ 0.01 | ≤ 0.01 |
| Độ đồng tâm bàn quay (Table Concentricity) | mm | ≤ 0.01 | ≤ 0.01 | ≤ 0.01 | ≤ 0.01 | ≤ 0.01 | ≤ 0.01 |
| Cấp bảo vệ (Ingress Protection) | IP | 54 | 54 | 54 | 54 | 54 | 54 |
| Trọng lượng (Weight) | kg | 0.9 | 0.9 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Lưu ý: Các ô có giá trị giống nhau giữa các model (như Tỷ số truyền, Độ lặp lại, Độ chính xác định vị, Độ phẳng, Độ đồng tâm và Cấp bảo vệ IP) đã được điền lặp lại vào từng cột tương ứng để bạn tiện tra cứu theo từng dòng sản phẩm cụ thể.





