Phân Loại Và Thông Số Kỹ Thuật Dòng Bộ Truyền Động Harmonic Drive GHT Series

Dòng bộ truyền động GHT Series (GHT Series Cup Type – Ultra-flat) được thiết kế theo cấu trúc cực kỳ phẳng (ultra-flat), siêu mỏng nhẹ và gọn gàng. Dòng sản phẩm này rất thích hợp để ứng dụng làm khớp nối robot (robot joints) cũng như bộ giảm tốc trong các cơ cấu chính xác.

I. PHÂN LOẠI VÀ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT DÒNG GHT SERIES

Phân loại kiểu dáng:

  • GHT Series – Cup Type (Ultra-flat): Thiết kế dạng cốc siêu phẳng, giúp tối ưu hóa chiều dài lắp đặt và giảm đáng kể thể tích thiết bị.

Đặc tính kỹ thuật nổi bật:

  • Siêu phẳng (Ultra-flat): Tiết kiệm không gian tối đa theo chiều dọc trục.
  • Trọng lượng nhẹ và cực kỳ nhỏ gọn (Lightweight and compact): Giảm tải trọng tĩnh và động lên hệ thống cơ khí.
  • Mô-men xoắn tĩnh cao (High static torque): Đảm bảo độ cứng vững khi chịu tải cố định hoặc tải giữ vị trí.
  • Không độ rơ, đầu vào – đầu ra đồng trục (Backlash-less, coaxial inputs and outputs): Loại bỏ khe hở cơ khí, truyền động chính xác tuyệt đối.
  • Độ chính xác vị trí và độ chính xác quay tuyệt vời (Excellent positioning and rotational accuracy): Đáp ứng tốt các tiêu chuẩn khắt khe cho khớp robot và thiết bị tự động hóa.

II. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

Bảng tổng hợp thông số kỹ thuật dòng GHT Series chi tiết theo các kích thước (Model) và tỉ số truyền (Ratio):

ModelRatio (Tỉ số truyền)Rated Torque (Input 2000 rpm) (N.m)Start/Stop Allowable Peak Torque (N.m)Allowable Max Value of Average Load Torque (N.m)Instantaneous Maximum Allowable Torque (N.m)Allowable Maximum Input Speed (r/min)Allowable Average Input Speed (r/min)Starting Torque (N.cm)Backlash (Arc sec)Weight (Trọng lượng) (KG)Designed Lifespan (Tuổi thọ) (H)
14503.611.84.722.580003500≤ 4.2≤ 150.5210000
805.1156.22980003500≤ 4.0≤ 100.5212000
1005.318.67.53480003800≤ 3.0≤ 100.5212000
175010.822.517.64770003500≤ 7≤ 150.710000
801439215470003500≤ 5.1≤ 100.712000
10015.74126.569.570003800≤ 4≤ 100.712000
205016.738246860003000≤ 9.3≤ 150.9510000
802349287860003000≤ 7≤ 100.9512000
1002756349360003500≤ 5.4≤ 100.9512000
255026.5683812355003000≤ 16≤ 151.710000
8042916215755003000≤ 12.6≤ 101.712000
100461087318055003000≤ 10≤ 101.712000
3250521487326345003000≤ 33≤ 153.310000
807920212635045003000≤ 26≤ 103.312000
1009422814841245003000≤ 20≤ 103.312000

Chú thích các đơn vị thông số kỹ thuật:

  • Rated Torque (Input 2000 rpm) (N.m): Mô-men xoắn định mức ở tốc độ quay đầu vào 2000 vòng/phút.
  • Start/Stop Allowable Peak Torque (N.m): Mô-men xoắn đỉnh cho phép khi khởi động/dừng.
  • Allowable Max Value of Average Load Torque (N.m): Mô-men xoắn tải trung bình tối đa cho phép.
  • Instantaneous Maximum Allowable Torque (N.m): Mô-men xoắn cho phép cực đại tức thời.
  • Allowable Maximum Input Speed (r/min): Tốc độ quay đầu vào tối đa cho phép.
  • Allowable Average Input Speed (r/min): Tốc độ quay đầu vào trung bình cho phép.
  • Starting Torque (N.cm): Mô-men xoắn khởi động.
  • Backlash (Arc sec): Độ rơ góc bánh răng.
  • Weight (KG): Trọng lượng tổng thể của bộ truyền động.
  • Designed Lifespan (H): Tuổi thọ thiết kế theo giờ vận hành.

Bản vẽ