[Bản vẽ] Hộp số hành tinh GIGA dòng GPV

Mô men

Thông số (Specification)Số cấp (Stage)Tỉ số truyền (Ratio)GPV060GPV090GPV115GPV140GPV180
Mô-men quán tính J1 (kg·cm²)13K0.221.205.3020.0044.00
4K0.170.954.1015.0028.00
5K0.160.863.6014.0022.00
7K0.140.793.2012.0016.00
10K0.140.753.0011.0014.00
Mô-men quán tính J1 (kg·cm²)212K0.140.722.8011.0012.00
15K0.140.722.8011.0012.00
16K0.130.722.8011.0012.00
20K0.130.722.8011.0012.00
25K0.130.712.8011.0012.00
28K0.130.702.7010.0011.00
30K0.130.702.7010.0011.00
35K0.130.702.7011.0012.00
40K0.130.702.7010.0011.00
50K0.130.692.7010.0011.00
70K0.130.692.7010.0011.00
100K0.130.692.7010.0011.00

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật (Specification)Đơn vị (Unit)Số cấp (Stage)Tỉ số truyền (Ratio)GPV060GPV090GPV115GPV140GPV180
Mô-men xoắn đầu ra định mức (Rated output torque T2N)Nm13K55130208342588
4K501402905431050
5K601603306501200
7K501403005501100
10K40100230450900
212K55130208342588
15K55130208342588
16K501402905431050
20K501402905421050
25K601603306501200
28K501402905431050
30K551503106001100
35K501403005501100
40K451202605001000
50K601603306501200
70K501403005501100
100K40100230450900
Mô-men xoắn dừng khẩn cấp (Emergency stop torque T2NOT)Nm1 & 23 ~ 100K3 lần mô-men xoắn định mức (3 times rated output torque)
Tốc độ nhập định mức (Rated input speed n1N)rpm1 & 23 ~ 100K50004000400030003000
Tốc độ nhập tối đa (Max input speed n1B)rpm1 & 23 ~ 100K100008000800060006000
Độ rơ chính xác P1 (Precision backlash P1)arcmin13 ~ 10K≤ 3≤ 3≤ 3≤ 3≤ 3
212 ~ 100K≤ 5≤ 5≤ 5≤ 5≤ 5
Độ rơ tiêu chuẩn P2 (Standard backlash P2)arcmin13 ~ 10K≤ 5≤ 5≤ 5≤ 5≤ 5
212 ~ 100K≤ 8≤ 8≤ 8≤ 8≤ 8
Độ cứng xoắn (Torsional rigidity)Nm/arcmin1 & 23 ~ 100K7142550145
Lực hướng tâm cho phép (Allowable radial force F2rB)N1 & 23 ~ 100K153032506700940014500
Lực trục cho phép (Allowable axial force F2aB)N1 & 23 ~ 100K7651625335047007250
Tuổi thọ sử dụng (Lifespan)Hr1 & 23 ~ 100K20000
13 ~ 10K≥ 97%
Hiệu suất (Efficiency)%212 ~ 100K≥ 94%
13 ~ 10K1.43.781636
Trọng lượng (Weight)kg212 ~ 100K1.64.28.91737
Nhiệt độ làm việc (Working temperature)°C1 & 23 ~ 100K-10°C ~ 90°C
Mỡ bôi trơn (Grease)–1 & 23 ~ 100KMỡ bôi trơn tổng hợp (Synthetic lubricating grease)
Cấp bảo vệ (IP Grade)–1 & 23 ~ 100KIP65
Hướng lắp đặt (Installation direction)–1 & 23 ~ 100KTùy chọn mọi hướng (Any direction)
Độ ồn (Noise Value) (n1=3000rpm, không tải)dB1 & 23 ~ 100K≤ 58≤ 60≤ 63≤ 65≤ 67

Bản vẽ

Tải xuống