| Thông số (Parameters) | Đơn vị | GTZ80-10-B28C | GTZ100-20-B28C | GTZ120-25-B42C | GTZ150-40-S10C2 | GTZ200-45-S20C2 |
| Kích thước bàn (Table Size) | mm | 80 x 80 | 100 x 100 | 120 x 120 | 150x 150 | 200 x 200 |
| Kích thước đế (Base Size) | mm | 80 x 80 | 100 x 100 | 120 x 120 | 150 x 150 | 210 x 200 |
| Chiều cao (Height) | mm | 60 | 60 | 75 | 90 | 120 |
| Hành trình (Stroke) | mm | 0–10 | 0–20 | 0–25 | 0–40 | 0–45 |
| Độ lặp lại một hướng (One-way Repeatability) | mm | +/-0.001 | +/-0.001 | +/-0.002 | +/-0.002 | +/-0.003 |
| Tỷ số truyền (Gear Ratio) | – | 1:2 | 1:2 | 1:2 | 1:2 | 1:2 |
| Độ vuông góc (Verticality) | mm | 0.01 | 0.01 | 0.01 | 0.01 | 0.02 |
| Bước ren vít me (Screw Lead) | mm | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Tải trọng động kiến nghị (Suggested Dynamic Load) | kg | <= 10 | <= 10 | <= 15 | <= 50 | <= 100 |
| Tải trọng tĩnh (Static Load) | kg | <= 60 | <= 80 | <= 100 | <= 100 | <= 150 |
| Xử lý bề mặt (Surface Treatment) | – | Black Anodized (Anốt hóa đen) | Black Anodized (Anốt hóa đen) | Black Anodized (Anốt hóa đen) | Black Anodized (Anốt hóa đen) | Black Anodized (Anốt hóa đen) |
| Trọng lượng (không motor) (Weight – no motor) | kg | 0.83 | 1.35 | 2.9 | 3.6 | 8.5 |




