[Bản vẽ] Ray trượt điện chính xác dòng GZ của GIGA

1. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

Thông số (Parameters)Đơn vịGZ40-6.5L GZ40-6.5RGZ60-15L GZ60-15RGZ80-20GZ100-25GZ120-35GZ150-45
Kích thước bàn (Table Size)mm40 * 4060 * 6080 * 80100 * 100120 * 120150 * 150
Kích thước đế (Base size)mm40 * 4060 * 6080 * 80100 * 100120 * 120150 * 150
Hành trình (Stroke)mm+/-6.5+/-15+/-20+/-25+/-35+/-45
Độ lặp lại một hướng

(One-way Repeatability)
mm+/-0.001+/-0.001+/-0.001+/-0.001+/-0.001+/-0.001
Độ vuông góc (Verticality)mm0.030.030.030.030.030.03
Bước ren vít me (Screw Lead)mm112222
Tải trọng động kiến nghị

(Suggested Dynamic Load)
kg<= 5<= 7<= 20<= 20<= 20<= 20
Tải trọng tĩnh (Static Load)kg<= 30<= 60<= 100<= 150<= 100–
Xử lý bề mặt

(Surface Treatment)
–Black Anodized

(Anốt hóa đen)
Black Anodized

(Anốt hóa đen)
Black Anodized

(Anốt hóa đen)
Black Anodized

(Anốt hóa đen)
Black Anodized

(Anốt hóa đen)
Black Anodized

(Anốt hóa đen)
Trọng lượng (không motor)

(Weight – no motor)
kg0.30.631.052.12.934.3

2. Các đặc tính chung của dòng GZ

  • Độ chính xác cao: Tất cả các model đều đạt độ lặp lại một hướng cực cao là +/-0.001 mm và độ vuông góc là 0.03 mm.
  • Vật liệu & Bề mặt: Toàn bộ sản phẩm được xử lý bề mặt bằng phương pháp Anốt hóa đen (Black Anodized) giúp chống ăn mòn và tăng độ bền.
  • Sự thay đổi theo kích thước: Khi kích thước model tăng từ 40 lên 150, hành trình tịnh tiến tăng tiến từ +/-6.5 mm lên đến +/-45 mm, đồng thời bước ren vít me tăng từ 1 mm (ở dòng 40, 60) lên 2 mm (ở các dòng lớn hơn).

3. Bản vẽ

4. Tải xuống