| Thông số (Parameters) | Đơn vị | GX40-6.5L GX40-6.5R | GX60-15L GX60-15R | GX80-20 | GX100-25 | GX120-35 | GX150-45 |
| Kích thước bàn (Table Size) | mm | 40×40 | 60×60 | 80×80 | 100×100 | 120×120 | 150×150 |
| Kích thước đế (Base Size) | mm | 40×40 | 60×60 | 80×80 | 100×100 | 120×120 | 150×150 |
| Chiều cao (Height) | mm | 30 | 30 | 40 | 42 | 45 | 44 |
| Hành trình (Stroke) | mm | ±6.5 | ±15 | ±20 | ±25 | ±35 | ±45 |
| Độ lặp lại một hướng (One-way Repeatability) | mm | \1.001 | \1.001 | \1.001 | \1.001 | \1.001 | \1.001 |
| Độ phẳng (Flatness) | mm | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.03 |
| Bước vít (Screw Stroke) | mm | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Tải trọng động kiến nghị (Lắp ngang) | kg | <= 10 | <= 30 | <= 50 | <= 50 | $<= 50 | <= 50 |
| Tải trọng động kiến nghị (Lắp đứng) | kg | <= 5 | <= 7 | <= 20 | <= 20 | <= 20 | <= 20 |
| Tải trọng tĩnh (Static Load) | kg | <= 60 | <= 60 | <= 100 | <= 100 | <= 100 | <= 100 |
| Xử lý bề mặt (Surface Treatment) | – | Anodized Đen | Anodized Đen | Anodized Đen | Anodized Đen | Anodized Đen | Anodized Đen |
| Trọng lượng (Không động cơ) | kg | 0.22 | 0.41 | 0.65 | 1.3 | 1.8 | 2.6 |
Lưu ý: Thông số trên tài liệu mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi bởi nhà sản xuất mà không cần thông báo trước.







