Thông số kỹ thuật, Bản vẽ Hộp số hành tinh GIGA dòng GPL

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật / SpecificationĐơn vị / UnitCấp / StageTỉ số truyền / RatioGPL042GPL060GPL080GPL090GPL120GPL160
Mô-men xoắn đầu ra định mức T2N
(Rated output torque T2N)
Nm13K12.15.856.60.150.290.
4K12.25.580.88.225.460.
5K11.227.585.95.240.550.
7K9.19.260.66.160.340.
10K7.512.36.40.90.210.
212K–28.36.98.250.230.
15K–15.856.60.150.550.
16K–29.588.98.250.460.
20K12.29.588.98.250.550.
25K11.231.595.105.270.550.
28K–29.588.98.250.460.
30K–15.856.60.150.290.
35K9.31.595.105.270.550.
40K12.29.588.98.250.460.
50K11.231.595.105.270.550.
70K7.522.568.75.180.340.
100K–12.36.40.90.210.
Mô-men xoắn đầu ra tối đa
(Maximum output torque)
1 & 23 ~ 100KGấp 2 lần mô-men xoắn đầu ra định mức
(Double rated output torque)
Tốc độ đầu vào định mức n1N
(Rated input speed n1N)
rpm3 ~ 100K4,000.4,000.3,500.3,500.3,500.2,500.
Độ rơ (Khe hở bánh răng)
(Backlash)
arcmin13 ~ 10K≤ 10
212 ~ 100K≤ 12
Độ cứng xoắn
(Torsional rigidity)
Nm/arcmin1 & 23 ~ 100K0.71.84.74.8511.55.
Lực hướng tâm cho phép F2rB
(Allowable radial force F2rB)
N3 ~ 100K150.220.400.430.1,000.4,500.
Lực dọc trục cho phép F2aB
(Allowable axial force F2aB)
3 ~ 100K185.240.420.450.1,240.4,800.
Tuổi thọ sử dụng
(Lifespan)
Hr3 ~ 100K20,000.
Hiệu suất
(Efficiency)
%13 ~ 10K≥ 96%
212 ~ 100K≥ 94%
Khối lượng
(Weight)
kg13 ~ 10K0.50.932.352.356.19.
212 ~ 100K0.81.152.72.78.24.
Nhiệt độ làm việc
(Working temperature)
°C1 & 23 ~ 100K-10°C ~ 80°C
Mỡ bôi trơn
(Grease)
 3 ~ 100KMỡ bôi trơn tổng hợp
(Synthetic lubricating grease)
Cấp bảo vệ
(IP Grade)
3 ~ 100KIP65
Hướng lắp đặt
(Installation direction)
3 ~ 100KHướng bất kỳ / Any direction
Độ ồn
(Noise Value (n1=3000rpm, off load))
Db3 ~ 100K≤ 58≤ 61≤ 63≤ 63≤ 68≤ 75

Thông số mô men

Thông số kỹ thuật / SpecificationĐơn vị / UnitCấp / StageTỉ số truyền / RatioGPL042GPL060GPL080GPL090GPL120GPL160
Mô-men quán tính J1
(Moment of inertia J1)
kg·cm²13K0.030.160.610.613.259.21
4K0.030.140.480.482.747.54
5K0.030.130.470.472.717.42
7K0.030.130.450.452.627.14
10K0.030.130.440.442.577.03
212K–0.030.130.130.472.71
15K–0.030.130.130.472.71
16K–0.030.130.130.472.71
20K0.030.030.130.130.472.71
25K0.030.030.130.130.472.71
28K–0.030.130.130.472.71
30K–0.030.130.130.472.71
35K0.030.030.130.130.472.71
40K0.030.030.130.130.472.71
50K0.030.030.130.130.442.57
70K0.030.030.130.130.442.57
100K–0.030.130.130.442.57

Bản vẽ

Tải xuống tài liệu