[Bản vẽ] Hộp số hành tinh GIGA dòng GPB

Mô men quán tính

Thông số (Specification)Số cấp (Stage)Tỉ số truyền (Ratio)GPB042GPB060GPB090GPB115GPB142GPB180GPB220
Mô-men quán tính J1 (kg·cm²)13K0.030.160.613.259.2128.9869.61
4K0.030.140.482.747.5423.6754.37
5K0.030.130.472.717.4223.2953.27
7K0.030.130.452.627.1422.4850.97
10K0.030.130.442.577.0322.5150.56
Mô-men quán tính J1 (kg·cm²)212K0.030.030.130.472.717.4223.29
15K0.030.030.130.472.717.4223.29
16K0.030.030.130.472.717.4223.29
20K0.030.030.130.472.717.4223.29
25K0.030.030.130.472.717.4223.29
28K0.030.030.130.472.717.4223.29
30K0.030.030.130.472.717.4223.29
35K0.030.030.130.472.717.4223.29
40K0.030.030.130.472.717.4223.29
50K0.030.030.130.442.577.0322.51
60K0.030.030.130.442.577.0322.51
70K0.030.030.130.442.577.0322.51
80K0.030.030.130.442.577.0322.51
100K0.030.030.130.442.577.0322.51

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật (Specification)Đơn vị (Unit)Số cấp (Stage)Tỉ số truyền (Ratio)GPB042GPB060GPB090GPB115GPB142GPB180GPB220
Mô-men xoắn đầu ra định mức (Rated output torque T2N)Nm13K20551302083425881140
4K195014029054310501700
5K226016033065012002000
7K195014030055011001800
10K14401002304509001500
212K20551302083425881140
15K20551302083425881140
16K195014029054310501700
20K195014029054210501700
25K226016033065012002000
28K195014029054310501700
30K205515031060011001900
35K195014030055011001800
40K174512026050010001600
50K226016033065012002000
60K205515031060011001900
70K195014030055011001800
80K174512026050010001600
100K14401002304509001500
Mô-men xoắn dừng khẩn cấp (Emergency stop torque T2NOT)Nm1 & 23 ~ 100K3 lần mô-men xoắn định mức (3 times rated output torque)
Tốc độ nhập định mức (Rated input speed n1N)rpm1 & 23 ~ 100K5000500040004000300030002000
Tốc độ nhập tối đa (Max input speed n1B)rpm1 & 23 ~ 100K100001000080008000600060004000
Độ rơ chính xác P1 (Precision backlash P1)arcmin13 ~ 10K–≤ 3≤ 3≤ 3≤ 3≤ 3≤ 3
212 ~ 100K–≤ 5≤ 5≤ 5≤ 5≤ 5≤ 5
Độ rơ tiêu chuẩn P2 (Standard backlash P2)arcmin13 ~ 10K≤ 5≤ 5≤ 5≤ 5≤ 5≤ 5≤ 5
212 ~ 100K≤ 8≤ 8≤ 8≤ 8≤ 8≤ 8≤ 8
Độ cứng xoắn (Torsional rigidity)Nm/arcmin1 & 23 ~ 100K37142550145225
Lực hướng tâm cho phép (Allowable radial force F2rB)N1 & 23 ~ 100K78015303250670094001450050000
Lực trục cho phép (Allowable axial force F2aB)N1 & 23 ~ 100K390765162533504700725025000
Tuổi thọ sử dụng (Lifespan)Hr1 & 23 ~ 100K20000
Hiệu suất (Efficiency)%13 ~ 10K≥ 97%
212 ~ 100K≥ 94%
Trọng lượng (Weight)kg13 ~ 10K0.61.33.77.814.52948
212 ~ 100K0.81.54.1917.53360
Nhiệt độ làm việc (Working temperature)°C1 & 23 ~ 100K-10°C ~ 90°C
Mỡ bôi trơn (Grease)–1 & 23 ~ 100KMỡ bôi trơn tổng hợp (Synthetic lubricating grease)
Cấp bảo vệ (IP Grade)–1 & 23 ~ 100KIP65
Hướng lắp đặt (Installation direction)–1 & 23 ~ 100KTùy chọn mọi hướng (Any direction)
Độ ồn (Noise Value) (n1=3000rpm, không tải)dB1 & 23 ~ 100K≤ 56≤ 58≤ 60≤ 63≤ 65≤ 67≤ 70

Bản vẽ

Tải xuống