Dòng bộ truyền động GHD Series (GHD Series-Dwarf Cup Type) là giải pháp tối ưu không gian hàng đầu trong các dòng sản phẩm bánh răng sóng, nổi bật với thiết kế siêu mỏng và khả năng chịu tải vượt trội.
I. PHÂN LOẠI VÀ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT DÒNG GHD SERIES
Phân loại kiểu dáng:
GHD Series – Dwarf Cup Type (Dạng cốc ngắn / siêu mỏng): Flexspline có cấu trúc mặt dải lỗ rỗng siêu mỏng (ultra-thin hollow flanging structure) giúp tiết kiệm tối đa không gian lắp đặt.
Được trang bị con lăn chéo có độ chính xác cao và độ cứng cao (high-precision and high-rigidity cross roller bearings).
Đặc tính kỹ thuật nổi bật:
Cấu trúc mỏng, cốt âm (Ultra-thin, hollow type structure): Giúp dễ dàng luồn dây dẫn, đường ống qua tâm.
Thiết kế gọn gàng, đơn giản (Compacted and simple design): Giảm dung tích và trọng lượng lắp đặt.
Ổ con lăn chéo độ cứng cao (High-rigidity cross roller bearings): Tăng cường khả năng chịu lực tác động.
Khả năng chịu mô-men xoắn cao (High torque capacity): Đảm bảo truyền động mạnh mẽ.
Không độ rơ, đồng trục đầu vào – đầu ra (Backlash-less, coaxial inputs and outputs): Đảm bảo tính chính xác cơ khí tuyệt đối.
Độ chính xác vị trí và độ chính xác quay tuyệt vời (Excellent positioning and rotational accuracy): Thích hợp cho robot và thiết bị tự động hóa chính xác cao.
II. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật của dòng GHD Series phân theo kích thước (Model) và tỉ số truyền (Ratio):
Model
Ratio (Tỉ số truyền)
Rated Torque (Input 2000 rpm) (N.m)
Start/Stop Allowable Peak Torque (N.m)
Allowable Max Value of Average Load Torque (N.m)
Instantaneous Maximum Allowable Torque (N.m)
Allowable Maximum Input Speed (r/min)
Allowable Average Input Speed (r/min)
Starting Torque (N.cm)
Backlash (Arc sec)
Weight (Trọng lượng) (KG)
Designed Lifespan (Tuổi thọ) (H)
14
50
3.6
11.8
4.7
22.5
8000
3500
≤ 6.5
≤ 15
0.35
10000
80
5.1
15
6.2
29
8000
3500
≤ 5.5
≤ 10
0.35
12000
100
5.3
18.6
7.5
34
8000
3800
≤ 5
≤ 10
0.35
12000
17
50
10.8
22.5
17.6
47
7000
3500
≤ 20
≤ 15
0.45
10000
80
14
39
21
54
7000
3500
≤ 18
≤ 10
0.45
12000
100
15.7
41
26.5
69.5
7000
3800
≤ 18
≤ 10
0.45
12000
20
50
16.7
38
24
68
6000
3000
≤ 36
≤ 15
0.55
10000
80
23
49
28
78
6000
3000
≤ 28
≤ 10
0.55
12000
100
27
56
34
93
6000
3500
≤ 21
≤ 10
0.55
12000
25
50
26.5
68
38
123
5500
3000
≤ 42
≤ 15
0.96
10000
80
42
91
62
157
5500
3000
≤ 37
≤ 10
0.96
12000
100
46
108
73
180
5500
3000
≤ 36
≤ 10
0.96
12000
32
50
52
148
73
263
4500
3000
≤ 63
≤ 15
2.03
10000
80
79
202
126
350
4500
3000
≤ 55
≤ 10
2.03
12000
100
94
228
148
412
4500
3000
≤ 53
≤ 10
2.03
12000
Giải thích ý nghĩa các thông số:
Rated Torque (Input 2000 rpm) (N.m): Mô-men xoắn định mức ở tốc độ quay đầu vào 2000 vòng/phút.
Start/Stop Allowable Peak Torque (N.m): Mô-men xoắn đỉnh cho phép khi khởi động hoặc dừng thiết bị.
Allowable Max Value of Average Load Torque (N.m): Giá trị mô-men xoắn tải trung bình tối đa cho phép.
Instantaneous Maximum Allowable Torque (N.m): Mô-men xoắn cực đại cho phép tức thời.
Allowable Maximum Input Speed (r/min): Tốc độ quay đầu vào tối đa cho phép.
Allowable Average Input Speed (r/min): Tốc độ quay đầu vào trung bình cho phép.
Starting Torque (N.cm): Mô-men xoắn khởi động.
Backlash (Arc sec): Độ rơ góc (chỉ số độ rơ bánh răng càng nhỏ thì độ chính xác càng cao).
Weight (KG): Trọng lượng tổng thể của bộ truyền động.
Designed Lifespan (H): Tuổi thọ thiết kế tính theo giờ vận hành.