Thông số kỹ thuật, Bản vẽ Hộp số hành tinh GIGA dòng GPBR

Thông số Momen

Thông số (Specification)Số cấp (Stage)Tỉ số truyền (Ratio)GPBR042GPBR060GPBR090GPBR115GPBR142GPBR180
Mô-men quán tính J1 (kg·cm²)13K0.040.352.256.8423.4068.90
4K0.040.352.256.8423.4068.90
5K0.040.352.256.8423.4068.90
7K0.040.352.256.8423.4068.90
10K0.040.352.256.8423.4068.90
14K–0.071.876.2521.8065.60
20K–0.071.876.2521.8065.60
Mô-men quán tính J1 (kg·cm²)215K0.040.352.256.8423.4068.90
25K0.040.090.352.256.8423.40
30K0.040.090.352.256.8423.40
35K0.040.090.352.256.8423.40
40K0.040.090.352.256.8423.40
50K0.040.090.352.256.8423.40
70K0.040.090.352.256.8423.40
80K0.040.090.352.256.8423.40
100K0.040.090.352.256.8423.40
140K0.040.010.311.876.2521.80
200K0.040.010.311.876.2521.80

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật (Specification)Đơn vị (Unit)Số cấp (Stage)Tỉ số truyền (Ratio)GPBR042GPBR060GPBR090GPBR115GPBR142GPBR180
Mô-men xoắn đầu ra định mức (Rated output torque T2N)Nm13K193690195342588
4K20481202605201040
5K20601503256501200
7K19501403005501100
10K1440100230450900
14K–501403005501100
20K–40100230450900
215K19601503256501200
25K20601503256501200
30K19551503106001100
35K20501403005501100
40K20451202605001000
50K20601002306501200
70K19501403005501100
80K–451202605001000
100K1440100230450900
140K–501403005501100
200K–40100230450900
Mô-men xoắn dừng khẩn cấp (Emergency stop torque T2NOT)Nm1 & 23 ~ 200K3 lần mô-men xoắn định mức (3 times rated output torque)
Tốc độ nhập định mức (Rated input speed n1N)rpm1 & 23 ~ 200K300050004000400030003000
Tốc độ nhập tối đa (Max input speed n1B)rpm1 & 23 ~ 200K6000100008000800060006000
Độ rơ chính xác P1 (Precision backlash P1)arcmin13 ~ 20K–≤ 4≤ 4≤ 4≤ 4≤ 4
215 ~ 200K–≤ 7≤ 7≤ 7≤ 7≤ 7
Độ rơ tiêu chuẩn P2 (Standard backlash P2)arcmin13 ~ 20K≤ 6≤ 6≤ 6≤ 6≤ 6≤ 6
215 ~ 200K≤ 9≤ 9≤ 9≤ 9≤ 9≤ 9
Độ cứng xoắn (Torsional rigidity)Nm/arcmin1 & 23 ~ 200K37142550145
Lực hướng tâm cho phép (Allowable radial force F2rB)N1 & 23 ~ 200K700153032506700940014500
Lực trục cho phép (Allowable axial force F2aB)N1 & 23 ~ 200K6107651625335047007250
Tuổi thọ sử dụng (Lifespan)Hr1 & 23 ~ 200K20000
13 ~ 20K≥ 95%
Hiệu suất (Efficiency)%215 ~ 200K≥ 92%
13 ~ 20K0.91.56.41324.551
Trọng lượng (Weight)kg215 ~ 200K1.12.17.814.227.554
Nhiệt độ làm việc (Working temperature)°C1 & 23 ~ 200K-10°C ~ 90°C
Mỡ bôi trơn (Grease)–1 & 23 ~ 200KMỡ bôi trơn tổng hợp (Synthetic lubricating grease)
Cấp bảo vệ (IP Grade)–1 & 23 ~ 200KIP65
Hướng lắp đặt (Installation direction)–1 & 23 ~ 200KTùy chọn mọi hướng (Any direction)
Độ ồn (Noise Value) (n1=3000rpm, không tải)dB1 & 23 ~ 200K≤ 60≤ 63≤ 65≤ 68≤ 70≤ 72

Bản vẽ

Tải xuống